Security token & Utility token là gì? Các đặc điểm phân biệt Security token & Utility token

Security token & Utility token là 2 dạng token thường thấy trong các dự án tiền mã hóa hiện nay. Mỗi dạng sẽ có những đặc điểm riêng và phù hợp với nhóm những nhà đầu tư nhất định.

1475Total views
Security token & Utility token la gi? Cac dac diem phan biet Security token & Utility token - anh 1
Security token & Utility token là gì?

Tổng quan về Security token và Utility token

Utility token là gì?

Khái niệm

Utility token hay còn gọi là token tiện ích. Nó được tạo ra để để sử dụng như một phương thức thanh toán trong một hệ sinh thái blockchain cụ thể. Phần lớn các token trên thị trường hiện nay là Utility token. Thông qua Utility token, người sở hữu có thể nhận được những ưu đãi liên quan đến dự án phát hành. Các token tiện ích thường được phát hành thông qua các đợt ICO.  

Security token & Utility token la gi? Cac dac diem phan biet Security token & Utility token - anh 2
Khái niệm về Utility token

Ví dụ: $BAT (Basic Attention Token) được sử dụng làm phương tiện để trả thưởng cho người sáng tạo và nhà xuất bản nội dung.

Ngoài khả năng thanh toán cho các mặt hàng và dịch vụ trên nền tảng, Utility token cung cấp cho người sở hữu nó các đặc quyền và quyền nhất định, ví dụ:

  • Quyền truy cập vào nền tảng và các dịch vụ của nó
  • Quyền biểu quyết các cải tiến, nâng cấp kỹ thuật
  • Quyền truy cập vào các tính năng chỉ dành cho thành viên
  • Phần thưởng cho các thành viên lâu năm

Ưu nhược điểm

Ưu điểm

  • Dễ dàng trong việc huy động nguồn vốn từ cộng đồng
  • Sử dụng như phương tiện thanh toán chính bên trong các hệ sinh thái blockchain
  • Dễ dàng được tạo ra dựa trên các chuẩn token phổ biến hiện nay như ERC-20 hoặc BEP-20
  • Là một công cụ trung gian góp phần thúc đẩy người dùng sử dụng các sản phẩm/dịch vụ trong hệ sinh thái
  • Khởi nguồn cho sự bùng nổ của các ứng dụng phi tập trung

Nhược điểm

Mặc dù các Utility token có thể là một công cụ tốt nhưng việc sử dụng nó đi kèm với một số rủi ro nhất định. 

  • Không chịu sự quản lý dẫn đến việc nhiều dự án được tạo ra với mục đích lừa đảo
  • Chi phí phát hành Utility cao

Security token là gì?

Khái niệm

Security token hay còn gọi là token chứng khoán. Không giống Utility token, đây là một dạng hợp đồng đầu tư bị ràng buộc bởi pháp lý. Nó cho phép những người sở hữu có thể nhận về lợi nhuận dựa trên số lượng token họ nắm giữ. Nếu Utility token được phân phối thông qua hình thức ICO thì Security token lại được phân phối thông qua hình thức STO (Security Token Offering).

Security token là đại diện cho quyền sở hữu đối với các tài sản như bất động sản, thiết bị… Nó được liên kết trực tiếp với giá trị của loại tài sản mà nó đại diện. Điều này đồng nghĩa với việc nếu giá trị tài sản tăng, giá trị của token cũng tăng và ngược lại.

Security token & Utility token la gi? Cac dac diem phan biet Security token & Utility token - anh 3
Khái niệm về Security token

Ưu nhược điểm

Ưu điểm

  • Security token sẽ chịu sự giám sát của của một số cơ quan luật pháp như SEC hay FINMA… Điều này dẫn đến đà giảm đáng kể các dự án lừa đảo
  • So với các sản phẩm tài chính truyền thống, Security token sẽ tạo ra một môi trường đầu tư mới. Security token có thể được giao dịch ở bất cứ đâu, bất cứ khi nào mà không chịu sự giới hạn về địa lý
  • Security token giúp nâng cao tính thanh khoản cho thị trường tài chính nói chung

Nhược điểm

  • Chưa có quy định rõ ràng về việc xác định Security token. Lấy trường hợp của Ripple ($XRP) là một ví dụ. Tính đến hiện tại, vẫn chưa có quyết định chính thức về việc token $XRP có phải là token chứng khoán hay không
  • Có thể khó khăn trong khâu tiếp cận với các nhà đầu tư nhỏ. Tại Mỹ, để có thể giao dịch được Security token yêu cầu phải là các nhà đầu tư chuyên nghiệp. Họ thường phải chứng minh thu nhập hàng năm khoảng từ 200.000 đô la Mỹ – 300.000 đô la Mỹ

Sự khác nhau giữa Security token và Utility token

Để phân biệt giữa Security token và Utility token, chúng ta có thể dựa trên 3 đặc điểm chính sau đây:

Tính pháp lý: Một dự án trước khi phát hành Security token cần phải thông báo với cơ quan quản lý, ví dụ như SEC. Utility token thì lại ngược lại, chủ dự án có thể “vẽ” lên một ý tưởng sau đó bán token cho cộng đồng để huy động vốn. Đây là lý do tại sao Utility token thường hay gắn với các dự án ICO scam.

Tính chất: Security token được giám sát bởi các cơ quan quản lý nên nó cũng đồng nghĩa với việc sẽ bị giới hạn nhiều hơn trong cách tiếp cận. Một trong những hạn chế đó là việc trao đổi mua đi bán lại trong thị trường thứ cấp. Trong khi đó Utility token lại dễ dàng tiếp cận hơn. Bất kỳ ai trong số chúng ta cũng có thể mua/bán nó một cách dễ dàng ở bất kỳ thời điểm nào.

Khả năng sinh lời: Utility token thường không được sử dụng cho mục đích đầu tư như Security token. Người sở hữu Security token sẽ nhận được lợi nhuận trong tương lai như cổ tức hoặc quyền biểu quyết nhất định. Trong khi đó giá trị của Utility token dựa trên cung và cầu đối với các sản phẩm/dịch vụ của dự án đó.

Security token và Utility token, nên đầu tư vào hình thức nào?

Trên thực tế, mỗi loại này chứa đựng cho mình những rủi ro và lợi ích khác nhau. Utility token thì phổ biến hơn trong khi Security token dường như có phần đảm bảo hơn do nó chịu sự giám sát. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc tiếp cận đến với Security token có sự khó khăn nhất định.

Trong khi đó, Utility token dễ tiếp cận hơn. Chúng ta có thể mua và sở hữu chúng thông qua mở bán ICO hoặc các sàn giao dịch tiền mã hóa trên thị trường. Đương nhiên, cũng không có gì đảm bảo chắc chắn đối với hình thức này. Nhà đầu tư sẽ phải đối mặt với rủi ro mất trắng nếu như lựa chọn phải token tiện ích của các dự án lừa đảo. Do đó, nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ lưỡng về các thông tin liên quan đến dự án trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Lời kết

Security token và Utility token là hai trong số nhiều loại token khác nhau trên thị trường. Việc nắm vững cách phân biệt cũng như các trường hợp sử dụng 2 loại token này sẽ giúp bạn hiểu được những quyền lợi trước khi đưa ra quyết định đầu tư vào một dự án nào đó. 

Có thể bạn quan tâm: DAG là gì? So sánh sự khác biệt giữa DAG và Blockchain.